ĐỊNH HƯỚNG HỌC TẬP SUỐT ĐỜI TRONG GIÁO DỤC KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH

14:50 - 13/05/2026

1. Khái niệm học tập suốt đời

Học tập suốt đời (lifelong learning) được hiểu là quá trình học tập liên tục, diễn ra trong suốt cuộc đời của mỗi cá nhân nhằm không ngừng phát triển tri thức, kỹ năng và thái độ để thích ứng với bối cảnh kinh tế - xã hội thay đổi không ngừng. Theo UNESCO, học tập suốt đời bao gồm toàn bộ các hình thức học tập chính thức, phi chính thức và không chính thức, nhằm giúp con người phát triển toàn diện và tham gia hiệu quả vào đời sống xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự vận động mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức, học tập suốt đời không chỉ là nhu cầu tất yếu mà còn trở thành năng lực cốt lõi của người lao động.

Đối với khối ngành kinh tế nói chung và kế toán – tài chính nói riêng, học tập suốt đời có vai trò đặc biệt quan trọng. Hệ thống chuẩn mực kế toán, quy định pháp lý, mô hình tài chính và công nghệ phân tích dữ liệu thay đổi liên tục, đòi hỏi người hành nghề phải cập nhật kiến thức mới không ngừng. Hơn nữa, các kỹ năng như tư duy phân tích, năng lực số, năng lực nghiên cứu và khả năng thích ứng trước sự đổi mới của công nghệ luôn là những yêu cầu trọng yếu. Vì vậy, học tập suốt đời trở thành chiến lược học tập dài hạn, giúp người học chủ động phát triển nghề nghiệp và duy trì năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động.

2. Học tập suốt đời trong giáo dục đại học

Giáo dục đại học hiện nay chuyển từ mô hình “truyền thụ kiến thức” sang mô hình “phát triển năng lực học tập suốt đời”. Các cơ sở giáo dục không chỉ cung cấp tri thức mà còn phải trang bị cho người học kỹ năng tự học, tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và năng lực nghiên cứu độc lập. Giáo dục bậc cử nhân đóng vai trò nền tảng, xây dựng hệ thống kiến thức căn bản và kỹ năng học tập. Trong khi đó, giáo dục sau đại học, đặc biệt là bậc thạc sĩ, đóng vai trò nâng cao tư duy phân tích, năng lực nghiên cứu, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn và dự báo.

Xu hướng quốc tế cho thấy các chương trình đào tạo đại học và sau đại học đều hướng tới thiết kế liên thông, đảm bảo tính lũy tiến của kiến thức. Điều này không chỉ giúp người học nhận thức được lộ trình phát triển nghề nghiệp mà còn tạo động lực để họ tiếp tục học tập ở các bậc học cao hơn hoặc tham gia các khóa học bổ trợ trong suốt cuộc đời.

Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo khuyến khích các trường đại học xây dựng chương trình theo hướng mở, linh hoạt và tích hợp công nghệ, nhằm khuyến khích người học chủ động nâng cao năng lực thông qua học tập chính thức (chương trình học), phi chính thức (các khóa ngắn hạn, workshop) và không chính thức (tự học, tham gia cộng đồng nghề nghiệp). Trong bối cảnh đó, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh tiên phong xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời trong khối ngành kế toán – tài chính, tạo điều kiện cho người học phát triển liên tục từ bậc cử nhân tới sau đại học.

3. Hệ sinh thái học tập suốt đời tại Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM

Hệ sinh thái học tập suốt đời tại BUH được xây dựng dựa trên triết lý phát triển người học toàn diện, thông qua thiết kế chương trình liên thông, học phần có tính kế thừa, và sự tích hợp mạnh mẽ công nghệ trong giảng dạy. Trong khối ngành kế toán – tài chính, sự liên kết giữa chương trình Cử nhân Kế toán và chương trình Thạc sĩ Kế toán – Tài chính thể hiện rõ nét qua ba trụ cột: (1) sự liên thông bậc học; (2) mối liên hệ giữa các học phần; (3) sự kết nối nội bộ trong chương trình.

3.1. Sự liên thông giữa các bậc học

Chương trình Cử nhân Kế toán cung cấp nền tảng kiến thức rộng và vững chắc, là bước chuẩn bị quan trọng để người học tiếp tục học ở trình độ thạc sĩ. Các học phần như kế toán công, kế toán chi phí, kế toán quản trị, kế toán ngân hàng, hệ thống thông tin kế toán không chỉ giúp sinh viên hiểu bản chất nghiệp vụ mà còn tạo nền tảng phân tích cho các môn học nâng cao sau này.

Ở bậc Thạc sĩ Kế toán – Tài chính, sinh viên được mở rộng và đào sâu kiến thức thông qua các môn như kế toán quản trị nâng cao, khoa học dữ liệu trong kế toán – tài chính, chuỗi khối và trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong kế toán và tài chính, thể hiện mức độ phát triển từ tư duy nghiệp vụ lên tư duy chiến lược và công nghệ.

Sự liên thông thể hiện rõ nhất ở việc người học có thể vận dụng toàn bộ kinh nghiệm học tập từ bậc cử nhân để nghiên cứu sâu hơn ở bậc thạc sĩ, đặc biệt trong các môn phân tích dữ liệu và nghiên cứu khoa học.

3.2. Mối liên hệ học phần giữa hai chương trình

Tính hệ thống thể hiện ở việc các học phần được thiết kế theo lộ trình lũy tiến:

(1) Nhóm học phần về phương pháp nghiên cứu

Cử nhân: Phương pháp nghiên cứu khoa học

Thạc sĩ: Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kế toán và tài chính

Môn học ở bậc cử nhân trang bị kỹ năng đọc hiểu tài liệu, viết báo cáo và tư duy nghiên cứu; trong khi phiên bản nâng cao ở bậc thạc sĩ yêu cầu người học thực hiện nghiên cứu độc lập, mô hình hóa dữ liệu và viết bài báo khoa học.

(2) Nhóm học phần về kế toán – quản trị – phân tích

Cử nhân: kế toán chi phí, kế toán quản trị

Thạc sĩ: kế toán quản trị nâng cao

Ở bậc thạc sĩ, sinh viên được tiếp cận các mô hình ra quyết định phức tạp, phân tích hiệu quả hoạt động, tối ưu chi phí, và quản trị hiệu quả tài chính doanh nghiệp – những kiến thức chỉ có thể tiếp thu tốt nếu đã học nền tảng ở bậc cử nhân.

(3) Nhóm học phần về dữ liệu và công nghệ

Cử nhân: Phân tích dữ liệu kế toán, trực quan hóa dữ liệu kế toán, khai phá dữ liệu kế toán

Thạc sĩ: khoa học dữ liệu trong kế toán – tài chính, khai phá dữ liệu ứng dụng, blockchain & AI, phân tích dữ liệu lớn

Đây là nhóm học phần thể hiện rõ nhất tính tiền tiến và sự kết nối giữa hai chương trình. Người học được tiếp cận các phương pháp phân tích dữ liệu cơ bản ở bậc cử nhân và nâng lên các công nghệ phân tích dữ liệu lớn, machine learning, blockchain, và các ứng dụng AI ở bậc thạc sĩ, phù hợp xu hướng toàn cầu về chuyển đổi số trong tài chính – kế toán.

3.3. Sự kết nối nội bộ trong chương trình

Ngoài sự liên thông giữa các bậc học, chương trình còn được thiết kế với sự kết nối nội bộ mạnh mẽ:

Các học phần bổ trợ lẫn nhau: ví dụ hệ thống thông tin kế toán là nền tảng để học tốt khoa học dữ liệu trong kế toán – tài chính.

Tính tích hợp công nghệ: từ kỹ năng Excel, phần mềm kế toán (ở bậc cử nhân) đến sử dụng Python, R, SQL, Power BI, công nghệ blockchain (ở bậc thạc sĩ).

Tư duy phân tích lũy tiến: từ phân tích số liệu kế toán truyền thống đến phân tích dữ liệu lớn và dự báo bằng mô hình học máy.

Nhờ sự kết nối chặt chẽ này, hệ sinh thái học tập suốt đời không chỉ nằm trong thiết kế chương trình mà còn được hình thành qua cách thức người học trải nghiệm, kết nối kiến thức và phát triển tư duy xuyên suốt trong toàn bộ lộ trình học tập.

PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Nga

File đính kèm

Tên file Download